council of chalcedon
Danh từ riêng (Proper Noun): - Công đồng Chalcedon: Một đại hội cộng đồng Kitô giáo toàn thế giới (công đồng đại kết) được triệu tập vào năm 451 sau Công nguyên tại thành phố Chalcedon (ngày nay là Kadıköy, Thổ Nhĩ Kỳ). Công đồng này có tầm quan trọng lịch sử và thần học lớn, chính thức xác định học thuyết về hai bản tính (nhân tính và thần tính) hợp nhất trong một ngôi vị duy nhất của Chúa Giêsu Kitô.
- Danh từ riêng:
- The Council of Chalcedon was a pivotal event in early Church history. (Công đồng Chalcedon là một sự kiện then chốt trong lịch sử Giáo hội sơ khai.)
- Many doctrines were clarified at the Council of Chalcedon. (Nhiều giáo lý đã được làm sáng tỏ tại Công đồng Chalcedon.)
- Theological debates leading to the Council of Chalcedon were intense. (Các cuộc tranh luận thần học dẫn đến Công đồng Chalcedon rất gay gắt.)
"the decrees of the Council of Chalcedon": các sắc lệnh, nghị quyết được công bố bởi công đồng này.
- The decrees of the Council of Chalcedon shaped Christian orthodoxy. (Các sắc lệnh của Công đồng Chalcedon đã định hình chính thống giáo Kitô.)
"the Christology defined at the Council of Chalcedon": học thuyết về Chúa Kitô được định tín tại công đồng này.
- The Christology defined at the Council of Chalcedon responded to several heresies. (Học thuyết về Chúa Kitô được định tín tại Công đồng Chalcedon là để đáp lại một số tà thuyết.)
Chalcedonian (adj): thuộc về Công đồng Chalcedon hoặc các giáo lý của nó.
- Chalcedonian Christianity (Kitô giáo theo Công đồng Chalcedon)
Chalcedonian Definition (n): Bản Tín điều Chalcedon, văn bản chính thức tuyên bố học thuyết về hai bản tính của Chúa Kitô.
- The Chalcedonian Definition is a key text. (Bản Tín điều Chalcedon là một văn bản then chốt.)
Ecumenical Council (n): Công đồng đại kết, công đồng chung của toàn thể Giáo hội.
- Fourth Ecumenical Council (n): Công đồng đại kết thứ tư, một tên gọi khác của Công đồng Chalcedon.
- The Fourth Ecumenical Council: Công đồng Đại kết lần thứ Tư.
- The Council of 451: Công đồng năm 451.
- "to accept the Council of Chalcedon": công nhận các quyết định và giáo lý của Công đồng Chalcedon. Đây thường là ranh giới để xác định một số nhánh Kitô giáo chính thống.
- Several ancient churches did not accept the Council of Chalcedon. (Một số giáo hội cổ xưa đã không công nhận Công đồng Chalcedon.)
- Đại hội cộng đồng toàn thế giới năm 451, định rõ hai tạo vật(người và thần thánh) của chúa Giê-su